chít khăn
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấn, vấn một chiếc khăn (thường là khăn đóng, khăn xếp) lên đầu theo một cách truyền thống: Hành động dùng một dải vải dài để bọc, quấn quanh đầu, tạo thành một loại mũ đội truyền thống, thường thấy trong trang phục của nam giới Việt Nam thời xưa hoặc trong các dịp lễ hội, biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các cụ đồ ngày xưa thường chít khăn khi mặc áo dài.
- Trong lễ hội, những người đàn ông chít khăn đỏ để biểu diễn múa lân.
- Anh ấy đang chít khăn cẩn thận trước khi bước lên sân khấu diễn tuồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chít khăn đóng": cụm từ thường dùng để chỉ việc quấn loại khăn truyền thống (khăn đóng) một cách chỉn chu, trang trọng, thường đi kèm với áo dài.
- Lễ cưới truyền thống yêu cầu chú rể phải chít khăn đóng và mặc áo the.
Biến thể và từ gần giống
- Chít (động từ): có nghĩa rộng hơn là buộc, thắt chặt lại (ví dụ: chít bím tóc, chít bao tải).
- Vấn khăn (động từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động quấn khăn lên đầu.
- Đội khăn (động từ): hành động đặt khăn lên đầu, nhưng không nhất thiết bao hàm động tác quấn, vấn phức tạp như "chít khăn".
Từ đồng nghĩa
- Vấn khăn: quấn khăn.
- Quấn khăn: dùng khăn bao quanh đầu.
Thành ngữ liên quan
- "Chít khăn mặc áo dài": thành ngữ mô tả trang phục truyền thống, chỉnh tề và lịch sự của nam giới Việt Nam thời xưa, thường trong các dịp trọng đại.
- Hình ảnh các sĩ tử chít khăn mặc áo dài đi thi đã đi vào thơ ca.